베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thực quản" (1)
thực quản
영어
명사esophagus
Thức ăn đi qua thực quản.
Food passes through the esophagus.
관련 단어 "thực quản" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thực quản" (1)
Thức ăn đi qua thực quản.
Food passes through the esophagus.
